Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở WF50-9-2.2/380V là model sử dụng nguồn điện 3 pha, được thiết kế cho những hệ thống cần thoát nước nhanh với lưu lượng lớn và cột áp ở mức vừa phải. Máy có công suất 2.2Kw, cột áp tối đa 9m, lưu lượng tối đa 50m³/h cùng kích thước hút xả 110 x 110mm. Cấu tạo thân Inox kết hợp cánh hở hỗ trợ thiết bị làm việc với nước thải loãng, nước mưa, nước rửa sàn và nguồn nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm.
Dưới góc nhìn của một chuyên gia kỹ thuật, WF50-9-2.2/380V là model thiên rõ rệt về lưu lượng. Máy không được phát triển để đưa nước lên quá cao mà tập trung vào khả năng vận chuyển lượng nước lớn trong thời gian ngắn. Vì vậy, sản phẩm thích hợp với nhà xưởng, kho hàng, tầng hầm, hố thu hoặc bể gom đã có sẵn nguồn điện 380V và cần duy trì tốc độ thoát nước ổn định.

Khả năng vận hành nổi bật của WF50-9-2.2/380V
Điểm đáng chú ý nhất của model này là lưu lượng tối đa đạt 50m³/h, tương đương khoảng 50.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax. Đây là mức lưu lượng phù hợp với các công trình có lượng nước phát sinh lớn, cần xử lý nhanh để hạn chế ngập úng hoặc ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.
Động cơ công suất 2.2Kw cung cấp lực vận hành cần thiết để máy duy trì dòng nước trong đường ống có tiết diện lớn. So với các model công suất thấp hơn, WF50-9-2.2/380V có khả năng hoàn thành một chu kỳ thoát nước nhanh hơn khi được lắp đúng điểm làm việc.
Tuy nhiên, người dùng không nên lấy Qmax làm lưu lượng cố định. Khi chiều cao đẩy, chiều dài đường ống hoặc số lượng co nối tăng, lượng nước thực tế tại điểm xả sẽ giảm.
Cột áp 9m phù hợp với hệ thống nào?
Cột áp tối đa 9m cho thấy máy thích hợp với hệ thống bơm ngang, chuyển nước giữa các bể hoặc đưa nước lên vị trí có độ chênh vừa phải. Model này không hướng đến công việc bơm nước lên tầng cao hoặc qua tuyến ống có tổng tổn thất lớn.
Về kỹ thuật, tổng cột áp không chỉ là chiều cao thẳng đứng từ mặt nước đến điểm xả. Người dùng còn phải tính tổn thất do chiều dài đường ống, van khóa, co nối, đường kính ống và ma sát bên trong tuyến dẫn.
Nếu tổng cột áp thực tế tiến gần 9m, lưu lượng đầu ra sẽ giảm rõ rệt. Trong trường hợp công trình cần duy trì lưu lượng lớn tại độ cao gần mức giới hạn, nên lựa chọn model có Hmax cao hơn để tạo khoảng dự phòng vận hành.
Nguồn điện 380V cần chuẩn bị những gì?
WF50-9-2.2/380V sử dụng nguồn điện 380V, thích hợp với nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất, trang trại hoặc công trình thương mại đã có hệ thống điện 3 pha. Việc lựa chọn đúng điện áp giúp máy đồng bộ với hạ tầng điện hiện có và tránh phát sinh phương án chuyển đổi nguồn.
Hệ thống cấp điện cần có dây dẫn đúng tiết diện, thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, ngắn mạch và tiếp địa phù hợp. Vì máy làm việc chìm trong nước, an toàn điện phải được ưu tiên trong toàn bộ quá trình lắp đặt và vận hành.
Việc đấu nối nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn. Sau khi kết nối, cần kiểm tra chiều quay, dòng điện làm việc và tình trạng vận hành trước khi đưa máy vào sử dụng liên tục.
Cánh hở và thân Inox có ưu điểm kỹ thuật gì?
Thiết kế cánh hở tạo khoảng lưu thông rộng trong buồng bơm, hỗ trợ nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm đi qua thuận lợi hơn. Kiểu cánh này thích hợp với nước mưa, nước rửa sàn, nước thải sinh hoạt loãng hoặc nước trong hố thu có ít tạp chất.
Thân bơm bằng Inox giúp hạn chế gỉ sét khi thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước. Đặc điểm này hỗ trợ duy trì kết cấu máy ổn định trong môi trường ẩm ướt và tạo thuận lợi cho quá trình vệ sinh, bảo dưỡng.
Cánh hở không phải cánh nghiền. Máy không được thiết kế để xử lý túi nilon, giẻ vải, dây sợi dài, bùn đặc, đá hoặc vật rắn lớn. Nếu nguồn nước thường xuyên có rác, cần bố trí song chắn hoặc lưới lọc trước vị trí đặt bơm.
Ứng dụng của Máy bơm chìm nước thải Inox MBY WF50-9-2.2/380V

Với lưu lượng lớn, cột áp vừa phải và nguồn điện 3 pha, model này đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế:
- Thoát nước tại hố thu và bể gom dung tích lớn.
- Bơm nước mưa trong nhà xưởng, kho hàng hoặc tầng hầm.
- Hút nước tại khu vực trũng thấp.
- Chuyển nước thải sinh hoạt loãng.
- Bơm nước rửa sàn tại khu sản xuất.
- Chuyển nước giữa các bể có độ chênh vừa phải.
- Bơm nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm.
- Lắp đặt trong hệ thống sử dụng nguồn điện 380V.
Trước khi lựa chọn, cần xác định lượng nước phát sinh mỗi giờ, thời gian cần xử lý, tổng cột áp và loại tạp chất có trong nước. Đây là những dữ liệu quan trọng để đánh giá máy có đáp ứng đúng yêu cầu hay không.
Bảng thông số kỹ thuật WF50-9-2.2/380V

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở |
| Model | WF50-9-2.2/380V |
| Công suất | 2.2Kw |
| Nguồn điện | 380V |
| Cột áp tối đa Hmax | 9m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 50m³/h |
| Đầu hút | 110mm |
| Đầu xả | 110mm |
| Kích thước hút xả | 110 x 110mm |
| Vật liệu thân | Inox |
| Kiểu cánh | Cánh hở |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước thải loãng, nước có ít cặn mềm |
Lưu ý: Hmax 9m và Qmax 50m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt và sử dụng
Máy cần được đặt ngập trong nước khi vận hành để hỗ trợ làm mát động cơ. Không nâng, hạ hoặc treo thiết bị trực tiếp bằng dây điện; nên sử dụng tay xách, dây chịu lực hoặc hệ thống giá đỡ đúng kỹ thuật.
Đường ống cần tương ứng với kích thước đầu hút xả 110 x 110mm. Việc thu nhỏ tiết diện quá nhiều, bố trí nhiều co gấp hoặc kéo tuyến ống quá dài sẽ làm tăng tổn thất và giảm đáng kể lưu lượng thực tế.
Vị trí đặt máy không nên quá sát đáy hố nhằm hạn chế hút bùn và cặn lắng. Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ cửa hút, cánh bơm, dây nguồn, dòng điện, độ rung và tiếng ồn. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, phải ngắt nguồn trước khi kiểm tra hoặc bảo trì.


+ 









