Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở WFD30-9-1.5A-Phao là model được thiết kế cho những hệ thống cần thoát lượng nước lớn, cột áp vừa phải và khả năng tự động đóng ngắt theo mực nước. Máy sở hữu công suất 1.5Kw, cột áp tối đa 9m, lưu lượng tối đa 30m³/h cùng kích thước hút xả 90 x 76mm. Thân Inox kết hợp cánh hở giúp thiết bị làm việc với nước thải loãng có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm, trong khi phao tự động hỗ trợ giảm thao tác vận hành thủ công.
Dưới góc nhìn của chuyên gia lựa chọn thiết bị, WFD30-9-1.5A-Phao phù hợp với công trình ưu tiên tốc độ thoát nước hơn khả năng bơm lên quá cao. Bộ thông số Qmax lớn, đầu xả rộng và tính năng tự động giúp model này đáp ứng tốt hố thu, bể gom, tầng hầm, nhà kho hoặc khu vực thường xuyên phát sinh nước mưa, nước vệ sinh.

Khi nào nên lựa chọn WFD30-9-1.5A-Phao?
Model này đáng cân nhắc khi hệ thống cần xử lý lượng nước lớn trong thời gian tương đối ngắn. Với lưu lượng tối đa 30m³/h, máy có khả năng vận chuyển khoảng 30.000 lít nước mỗi giờ tại điểm đạt Qmax, thích hợp cho hố thu lớn, bể gom, tầng hầm hoặc khu vực có nguy cơ tồn đọng nước.
So với các model có lưu lượng thấp hơn, WFD30-9-1.5A-Phao giúp rút ngắn thời gian hoàn thành một chu kỳ bơm khi đường ống được bố trí đúng kỹ thuật. Cột áp tối đa 9m cũng cho phép máy hoạt động trong hệ thống có độ chênh vừa phải, linh hoạt hơn những model chỉ đạt Hmax 5–6m.
Tuy nhiên, nếu công trình cần đưa nước lên gần 9m hoặc có tuyến ống quá dài, người dùng nên cân nhắc dòng có cột áp cao hơn để duy trì lưu lượng thực tế tốt hơn.
Phao tự động mang lại lợi ích gì khi vận hành?
Phao tự động giúp kiểm soát hoạt động của máy dựa trên sự thay đổi của mực nước. Khi nước dâng đến mức làm việc, phao cho phép máy khởi động. Khi mực nước hạ thấp, máy tự ngắt, hạn chế tình trạng vận hành khi không còn đủ nước.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi máy được lắp cố định tại hố thu, bể gom hoặc tầng hầm. Người sử dụng không cần liên tục theo dõi để bật và tắt thiết bị, qua đó giảm thời gian quản lý và hạn chế nguy cơ quên ngắt nguồn.
Khi lắp đặt, phao phải có khoảng trống để chuyển động tự do. Không nên để phao vướng vào thành hố, đường ống hoặc dây điện vì có thể khiến máy đóng ngắt không đúng mực nước thực tế.
Công suất 1.5Kw có phù hợp với hệ thống không?
Động cơ công suất 1.5Kw cung cấp lực vận hành cần thiết để máy tạo lưu lượng lớn trong hệ thống có cột áp vừa phải. Đây là mức công suất phù hợp với các nhu cầu thoát nước dân dụng, thương mại, nhà kho hoặc nhà xưởng quy mô vừa.
Khi lựa chọn, người dùng không nên chỉ nhìn vào công suất. Một model có động cơ lớn nhưng không đúng đặc tính cột áp và lưu lượng vẫn có thể hoạt động không hiệu quả. WFD30-9-1.5A-Phao thiên về lưu lượng, do đó thích hợp hơn với nhu cầu rút nước nhanh thay vì tạo áp lực cao.
Nếu lượng nước phát sinh ít hoặc hố gom có kích thước nhỏ, model công suất thấp hơn có thể đáp ứng đủ. Ngược lại, khi hệ thống thường xuyên có lượng nước lớn, công suất 1.5Kw giúp giảm thời gian bơm và duy trì tiến độ thoát nước.
Cánh hở và thân Inox phù hợp với loại nước nào?
Thiết kế cánh hở tạo khoảng lưu thông rộng trong buồng bơm, hỗ trợ nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm đi qua thuận lợi hơn. Máy thích hợp với nước mưa, nước rửa sàn, nước thải sinh hoạt loãng hoặc nước trong bể gom có ít tạp chất.
Phần thân Inox giúp hạn chế gỉ sét khi thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước. Vật liệu này hỗ trợ duy trì kết cấu ổn định trong môi trường ẩm ướt và thuận tiện hơn khi vệ sinh, bảo dưỡng.
Cánh hở không có chức năng nghiền rác. Túi nilon, giẻ vải, dây sợi dài, bùn đặc, đá và vật cứng lớn có thể làm tắc cửa hút hoặc kẹt cánh. Nếu nguồn nước thường xuyên xuất hiện rác, nên bố trí lưới chắn trước khu vực đặt máy.
Ứng dụng của Máy bơm chìm nước thải Inox MBY WFD30-9-1.5A-Phao

Với lưu lượng lớn, cột áp vừa phải và phao tự động, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu như:
- Thoát nước tự động tại hố thu và bể gom.
- Bơm nước mưa ở sân, kho hoặc tầng hầm.
- Hút nước tại khu vực trũng thấp.
- Chuyển nước thải sinh hoạt loãng.
- Bơm nước rửa sàn trong nhà xưởng.
- Chuyển nước giữa các bể có độ chênh vừa phải.
- Bơm nước có lẫn một lượng nhỏ cặn mềm.
- Lắp cố định tại nơi có mực nước thay đổi thường xuyên.
Trước khi lựa chọn, cần xác định lượng nước phát sinh mỗi giờ, chiều cao đẩy, chiều dài đường ống và loại tạp chất có trong nước. Những dữ liệu này giúp đánh giá đúng khả năng đáp ứng của máy.
Bảng thông số kỹ thuật WFD30-9-1.5A-Phao

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bơm chìm nước thải Inox MBY cánh hở |
| Model | WFD30-9-1.5A-Phao |
| Công suất | 1.5Kw |
| Cột áp tối đa Hmax | 9m |
| Lưu lượng tối đa Qmax | 30m³/h |
| Đầu hút | 90mm |
| Đầu xả | 76mm |
| Kích thước hút xả | 90 x 76mm |
| Vật liệu thân | Inox |
| Kiểu cánh | Cánh hở |
| Điều khiển | Phao tự động |
| Kiểu lắp đặt | Thả chìm |
| Môi trường sử dụng | Nước thải loãng, nước có ít cặn mềm |
Lưu ý: Hmax 9m và Qmax 30m³/h là hai thông số cực đại tại những điểm làm việc khác nhau. Máy không đạt đồng thời cột áp tối đa và lưu lượng tối đa trong cùng một điều kiện vận hành.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt thiết bị
Máy cần được đặt ngập trong nước khi hoạt động để hỗ trợ làm mát động cơ. Không nâng, hạ hoặc treo thiết bị trực tiếp bằng dây điện; nên sử dụng tay xách, dây chịu lực hoặc giá đỡ đúng kỹ thuật.
Đường ống xả nên tương ứng với kích thước 76mm. Việc thu nhỏ đường ống quá mức, sử dụng nhiều co gấp hoặc kéo tuyến ống quá dài sẽ làm tăng tổn thất và giảm lượng nước tại điểm xả.
Vị trí đặt máy không nên quá sát đáy hố nhằm hạn chế hút bùn và cặn lắng. Người dùng cần kiểm tra định kỳ cửa hút, cánh bơm, phao, dây nguồn, tiếng ồn và độ rung. Khi máy phát tiếng kêu lạ hoặc lưu lượng giảm rõ rệt, cần ngắt điện để kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.


+ 









